Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kết tội" (1)

kết tội
Tiếng Anh Động từto convict, to find guilty
Từ vựng của tôi
Ông ta đã bị kết tội tham nhũng vào năm 2022.
He was convicted of corruption in 2022.

swap_horiz Từ liên quan "kết tội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kết tội" (1)

Ông ta đã bị kết tội tham nhũng vào năm 2022.
He was convicted of corruption in 2022.